ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tỷ giá" (1件)
tỷ giá

日本語
名レート
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
類語検索結果 "tỷ giá" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tỷ giá" (1件)
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
